| Tên sản phẩm: | 2-Heptanone, 98% |
| Tên gọi khác: | 2-heptanone; methyl amyl ketone; butylacetone; methyl pentyl ketone; methyl n-amyl ketone; amyl methyl ketone; n-amyl methyl ketone; n-pentyl methyl ketone; heptanone; pentyl methyl ketone |
| CTHH: | C7H14O |
| Code: | 154000051 |
| CAS: | 110-43-0 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để tổng hợp, phân tích các hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Như một chất phản ứng trong quá trình tổng hợp các dẫn xuất rifamycin, có hoạt tính kháng khuẩn. – Sử dụng để điều chế các dẫn xuất thiazolidin-4-one làm chất ức chế Toxoplasma gondii. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 114.19 g/mol – Điểm nóng chảy: -35 °C/ -31 °F – Điểm sôi: 149 – 150 °C/ 300,2 – 302 °F ở 760 mmhg – Điểm chớp cháy: 39 °C/ 102,2 °F – Trọng lượng riêng: 0,820 – Độ hòa tan: Hòa tan trong nước – Nhiệt độ tự động đốt cháy: 532 °C/ 989,6 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Trống nhựa 5l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 154000010 | Chai thủy tinh 1l |
| 154000051 | Trống nhựa 5l |
| 154001000 | Chai thủy tinh 100ml |
| 154002500 | Chai thủy tinh 250ml |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.