| Tên sản phẩm: | Gallocyanine |
| Tên gọi khác: | gallocyanine; gallocyanin; solid violet; 1-carboxy-7-dimethylamino-3,4-dihydroxyphenoxazin-5-ium chloride; gallocyanine bs; gallocyanine dh; fast violet; anthracene blue swgg |
| CTHH: | C15H13ClN2O5 |
| Code: | 154430100 |
| CAS: | 1562-85-2 |
| Hàm lượng: | >95% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để tổng hợp, phân tích các hợp chất hữu cơ trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng như một chất trung gian trong nghiên cứu hóa học. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu xanh lam – Khối lượng mol: 336.72 g/mol |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 154430100 | Chai thủy tinh 10g |
| 154430250 | Chai thủy tinh 25g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.