| Tên sản phẩm: | Copper(II) acetate monohydrate, extra pure, SLR 500g Fisher |
| Tên gọi khác: | Acetic acid, copper(II) salt monohydrate |
| CTHH: | C4H6CuO4 |
| Code: | C/7760/53 |
| CAS: | 6046-93-1 |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong các phản ứng, thí nghiệm hóa học trong trường học, viện nghiên cứu,.. – Được sử dụng như một chất xúc tác hoặc chất oxy hóa trong tổng hợp hữu cơ |
| Tính chất: |
– Dạng rắn màu xanh lam-xanh lục – Khối lượng mol: 181.64 g/mol – Điểm nóng chảy: 115°C |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Tên sản phẩm |
| C/7760/50 | Copper(II) acetate monohydrate, extra pure, SLR 250g Fisher |
| C/7760/53 | Copper(II) acetate monohydrate, extra pure, SLR 500g Fisher |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.