| Tên sản phẩm: | Calcium acetate, extra pure, SLR, dried |
| Tên khác: | Acetic acid, calcium salt |
| CTHH: | C4 H6 C aO4 |
| Code: | C/0920/53 |
| CAS: | 62-54-4 |
| Hàm lượng: | > 95% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong các phản ứng, thí nghiệm hóa học trong trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 158.17 g/mol – Nhiệt độ phân hủy: > 160°C – pH: 7.6 ở 20°C – Tính tan trong nước: tan được – Mật độ khối: ~ 430 kg/m3 |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Lọ bột nhựa 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| C/0920/50 | Lọ bột nhựa 250g |
| C/0920/53 | Lọ bột nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.