| Tên sản phẩm: | Calcium, technical, metal, pieces, SLR |
| Tên khác: | Calcium Metal.; Calcicat |
| CTHH: | Ca |
| Code: | C/0840/46 |
| CAS: | 7440-70-2 |
| Hàm lượng: | 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Fisher – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong các phản ứng, thí nghiệm hóa học trong trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu xám – Khối lượng mol: 40.07 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 845 °C / 1553 °F – Nhiệt độ sôi: 1484 °C / 2703.2 °F ở 760mmHg – Tính tan trong nước: phản ứng với nước |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Lọ bột nhựa 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| C/0840/46 | Lọ bột nhựa 25g |
| C/0840/48 | Lọ bột nhựa 100g |
| C/0840/50 | Lọ bột nhựa 250g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.