| Tên sản phẩm: | Aminoguanidine bicarbonate, 98.5% |
| Tên khác: | aminoguanidine bicarbonate; aminoguanidine hydrogen carbonate; aminoguanidinium bicarbonate; aminoguanidine hydrocarbonate; aminoguanidine carbonate 1:1; aminoguanidium hydrogen carbonate; n1-aminoguanidine carbonate 1:1; aminoguanidine hydrogencarbonate; aminoguanidinebicarbonate; hydrazinecarboximidamide carbonate |
| CTHH: | CH6N4·H2CO3 |
| Code: | 149060051 |
| CAS: | 2582-30-1 |
| Hàm lượng: | 98.5% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng để nghiên cứu ảnh hưởng của việc bổ sung polyamine vào nuôi cấy tế bào phôi chuột bị nhiễm adenovirus 5. |
| Tính chất: |
– Hình thể: Chất rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 136.11 g/mol – pH: 8,9 ở 20 °C 5 g/ l aq.sol – Điểm nóng chảy: 125 °C/ 257 °F – Độ hòa tan <5 g/ L nước (20 °C) – Nhiệt độ tự động đốt cháy: 245 °C/ 473 °F – Nhiệt độ phân hủy > 125 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Trống nhựa 5kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 149060010 | Chai nhựa 1kg |
| 149060051 | Trống nhựa 5kg |
| 149062500 | Chai nhựa 250g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.