| Tên sản phẩm: | Thiamine hydrochloride, 98.5-101.5% |
| Tên khác: | thiamine hydrochloride; vitamin b1 hydrochloride; thiamine hcl; aneurine hydrochloride; thiamine chloride hydrochloride; thiamin chloride; thiamine dichloride; thiaminium chloride |
| CTHH: | C12H17ClN4OS·HCl |
| Code: | 148990100 |
| CAS: | 67-03-8 |
| Hàm lượng: | 98.5-101.5% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Tham gia vào quá trình điều chế 3- (4-amino-2-metyl-pyrimidin-5-ylmetyl) -5- (2-hydroxy-etyl) -4-metyl-thiazolium clorua. – Sử dụng trong quá trình tổng hợp axit amin trong tế bào nuôi cấy. |
| Tính chất: |
– Hình thể: Chất rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 337.26 g/mol – pH: 2,7 – 3,4 (1%) – Điểm nóng chảy: 250 °C/ 482 °F – Điểm chớp cháy: 100 °C/ 212 °F – Trọng lượng riêng: 1,4 – Độ hòa tan: Hơi hòa tan trong nước – Nhiệt độ phân hủy: 248 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 148990010 | Chai nhựa 1kg |
| 148990100 | Chai thủy tinh 10g |
| 148991000 | Chai thủy tinh 100g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.