| Tên sản phẩm: | Benzenesulfonyl chloride, 99% |
| Tên khác: | phenylsulfonyl chloride; benzene sulfochloride; benzenesulfonic chloride; benzenosulfochloride; benzene sulfonechloride; benzenosulfochlorek; benzenesulfonic acid chloride; benzenesulphonyl chloride; benzolsulfochloride; benzenesulfochloride |
| CTHH: | C6H5ClO2S |
| Code: | 148482500 |
| CAS: | 98-09-9 |
| Hàm lượng: | 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng rộng rãi để kiểm tra xét nghiệm thiamine trong các sản phẩm thực phẩm khác nhau. – Tham gia vào quá trình tổng hợp alpha-disulfones, sulfonamide và sulfoante ester như là tiền chất. – Là thuốc thử tạo dẫn xuất để xác định các amin khác nhau trong nước thải và nước bề mặt ở mức dưới ppb bằng phương pháp sắc ký khí-khối phổ. – Là thuốc thử phổ biến được sử dụng trong thử nghiệm Hinsberg để phát hiện và phân biệt loại amin là amin bậc một, bậc hai và bậc ba. |
| Tính chất: |
– Hình thể: Chất lỏng, không màu – Khối lượng mol: 176.62 g/mol – Điểm nóng chảy: 14,5 °C/ 58,1 °F – Điểm sôi: 251 – 252 °C/ 483,8 – 485,6 °F – Điểm chớp cháy: 128 °C/ 262,4 °F – Áp suất hóa hơi: 6 mbar ở 20 °C – Mật độ hơi: 6,1 – Trọng lượng riêng: 1.384 – Nhiệt độ tự động đốt cháy: 450 °C/ 842 °F – Nhiệt độ phân hủy > 251 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 148480010 | Chai thủy tinh 1l |
| 148480050 | Trống nhựa 5l |
| 148482500 | Chai thủy tinh 250ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.