| Tên sản phẩm: | Dimethyl sulfite, 99% |
| Tên khác: | methyl sulfite; sulfurous acid, dimethyl ester; dimethyl sulphite; dimethoxy sulfoxide; dimethylsulfit; sulphurous acid dimethyl ester; dimethyl ester of sulfurous acid; dimethylsulfite |
| CTHH: | C2H6O3S |
| Code: | 148751000 |
| CAS: | 616-42-2 |
| Hàm lượng: | 99% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp và phân tích các hợp chất hữu cơ tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 110.13 g/mol – Điểm sôi: 126 – 127 °C/ 258,8 – 260,6 °F ở 760 mmHg – Điểm chớp cháy: 30 °C/ 86 °F – Trọng lượng riêng: 1.290 |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 100ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.