| Tên sản phẩm: | 2,3-Diaminopyridine for synthesis |
| CTHH: | C₅H₇N₃ |
| Code: | 8411830005 |
| CAS: | 452-58-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong quá trình tổng hợp 2,3-diaminopyridinium-4-hydroxybenzoate1. – Được sử dụng làm tiêu chuẩn trong phân tích các dendrimer poly (amidoamine) có chức năng đầu cuối khác nhau. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 109.13 g/mol – Dạng hạt, màu nâu nhạt – Điểm nóng chảy: 108 – 113 °C – Độ hòa tan trong nước: ít tan |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 5g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8411830005 | Chai nhựa 5g |
| 8411830025 | Chai nhựa 25g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.