| Tên sản phẩm: | 1,4-Butanediolmonovinylether (stabilized with potassium hydroxide) for synthesis |
| Công thức hóa học: | C₆H₁₂O₂ |
| Code: | 8401430050 |
| CAS: | 17832-28-9 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Thông số kĩ thuật: |
– Dạng lỏng, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 116.15 g/mol – Nhiệt độ nóng cháy: -33 °C – Điểm sôi/khoảng sôi: 189 °C (1013 hPa) – Điểm chớp cháy: 88 °C – Giới hạn nổ dưới: 1,4% (V) – Giới hạn nổ trên: 9,9% (V) – Áp suất hơi: 0,3 hPa ở 20 °C – Mật độ: 0,94 g / cm³ ở 20 °C – Độ hòa tan trong nước: 75 g / l ở 20 °C – Độ nhớt, động: 5,9 mPa.s ở 20 ° C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nhiệt độ dưới +20°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 50ml |
1,4-Butanediolmonovinylether (stabilized with potassium hydroxide) for synthesis 50ml Merck
0 ₫
1,4-Butanediolmonovinylether (stabilized with potassium hydroxide) for synthesis, code 8401430050, xuất xứ Merck- Đức. Hóa chất có dạng lỏng, màu vàng nhạt, được ssử dụng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… Quy cách đóng gói: chai thủy tinh 50ml.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “1,4-Butanediolmonovinylether (stabilized with potassium hydroxide) for synthesis 50ml Merck” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Sắt Thang Thấp, 0.00 và 0.80 mg/L HI96746-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
Titriplex® III solution for 1000 ml, c(Na₂-EDTA 2 H₂O) = 0.01 mol/l Titrisol®
0 ₫




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.