| Tên sản phẩm: | 4-Aminobenzoic acid for synthesis |
| Tên gọi khác: | PABA |
| Công thức hóa học: | NH₂C₆H₄COOH |
| Code: | 8223121000 |
| CAS: | 150-13-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck Đức |
| Ứng dụng: |
– Là chất trung gian trong quá trình tổng hợp folate, dùng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 137.14 g/mol – Dạng rắn, màu vàng nhạt – Mật độ: 1.38 g/cm3 (20 °C) – Nhiệt độ nóng chảy: 186 – 189 °C – Độ pH: 3.5 (5 g/l, H₂O, 20 °C) – NHiệt độ phân hủy: 285 °C – Độ tan: 4.7 g/l ở 20 °C |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói: |
| 8223120250 | Chai nhựa 250g |
| 8223121000 | Chai nhựa 1kg |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.