| Tên sản phẩm: | N-Phenylmorpholine for synthesis |
| Tên khác: | Morpholinobenzene |
| CTHH: | C₁₀H₁₃NO |
| Code: | 8148590250 |
| CAS: | 92-53-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng làm chất chuẩn nội trong quá trình xác định các alcaloid bằng phương pháp sắc ký khí. |
| Tính chất: |
– Dạng: rắn, màu nâu – Khối lượng mol: 163.22 g/mol – Điểm sôi: 260 °C (1013 hPa) – Mật độ: 1,053 g/ cm3 (60 °C) – Điểm chớp cháy: 113 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 410 °C – Điểm nóng chảy: 51 – 54 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8148590050 | Chai thủy tinh 50g |
| 8148590250 | Chai thủy tinh 250g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.