| Tên sản phẩm: | Dimethyl oxalate for synthesis |
| Tên khác: | Oxalic acid dimethyl ester, Methyl oxalate |
| CTHH: | C₄H₆O₄ |
| Code: | 8221151000 |
| CAS: | 553-90-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng làm tác nhân chelating hoặc gay kiểm hóa dung dịch trong các thí nghiệm, nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 118.09 g/mol – Dạng tinh thể, không màu – pH: 1 ở 60 g/l, 20 °C – Điểm/khoảng nóng chảy: 54,3 °C – Điểm sôi/khoảng sôi: 163 – 164 °C ở 1.013 hPa – Điểm chớp cháy: 75 °C – Áp suất hóa hơi: 3 hPa ở 20 °C – Tỷ trọng: 1,15 g/cm3 ở 54°C – Tính tan trong nước: 60 g/l ở 25 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 480 °C |
| Bảo quản: | Dưới + 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói: |
| 8221150250 | Chai nhựa 250g |
| 8221151000 | Chai nhựa 1kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.