| Tên sản phẩm: | 3,4-Diaminopyridine for synthesis | |
| CTHH: | 3,4-(NH₂)₂C₅H₃N | |
| Code: | 8183920005 | |
| CAS: | 54-96-6 | |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % | |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức | |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. – Sử dụng trong tổng hợp dược phẩm. |
|
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu be – Khối lượng mol: 109.13 g/mol – Điểm chớp cháy: 240 °C – Nhiệt độ đánh lửa: 480 °C – Điểm nóng chảy: 217 – 220 °C – Độ hòa tan: 30 g/ l |
|
| Bảo quản: |
|
|
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 5g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8183920001 | Chai thủy tinh 1g |
| 8183920005 | Chai thủy tinh 5g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.