| Tên sản phẩm: | (S)-(+)-Histidine hydrochloride monohydrate for synthesis |
| Tên khác: | His |
| CTHH: | C₆H₁₀ClN₃O₂ * H₂O |
| Code: | 8160050025 |
| CAS: | 5934-29-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 209.63 g/mol – Hình thể: rắn, không màu – Mật độ: 1.4723 g/cm3 (20 °C) – Điểm nóng chảy: 256 – 268 °C (phân hủy) – Giá trị pH: 4.38 – 4.48 (149.55 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi <1 hPa (20 °C) – Mật độ lớn: 770 kg/ m3 – Độ hòa tan: 149,55 g/ l |
| Bảo quản | Dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8160050025 | Chai nhựa 25g |
| 8160050100 | Chai nhựa 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.