| Tên sản phẩm: | Polyethylene glycol 4000 for synthesis 1kg Merck |
| Tên gọi khác: | Polyglycol, Polyethylene oxide, Polyoxy ethylene, PEG 4000 |
| CTHH: | HO(C₂H₄O)nH |
| Code: | 8074901000 |
| CAS: | 25322-68-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu trắng – Khối lượng mol: 3500 – 4500 g/mol – Khối lượng riêng: 1.2 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 270 °C – Điểm nóng chảy: 53 – 58 °C – Độ pH: 5 – 7 (100 g/l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hóa hơi: <0.01 hPa (20 °C) – Tính tan: 500 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C |
| Quy cách: | – Chai nhựa 1L |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8074901000 | Chai nhựa 1kg |
| 8074905000 | Chai nhựa 5kg |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.