| Tên sản phẩm: | 1-[(4-chlorophenyl)sulfonyl]-1H-pyrrole, 97% |
| Tên khác: | 1-4-chlorophenyl sulfonyl-1h-pyrrole; 1-4-chlorobenzenesulfonyl pyrrole; 1-4-chlorophenyl sulfonylpyrrole; 1-chloro-4-pyrrolylsulfonyl benzene; 4-chloro-1-pyrrolylsulfonyl benzene; 1-4-chlorobenzenesulfonyl-1h-pyrrole; 1-4-chlorophenylsulfonyl-1h-pyrrole |
| CTHH: | C10H8ClNO2S |
| Code: | BTB07116EB |
| CAS: | 16851-83-5 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu xám nhạt – Trọng lượng phân tử: 241.7 g/ mol – Điểm nóng chảy: 116 – 118 °C/ 240.8 – 244.4 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BTB07116EA | Chai thủy tinh 10g |
| BTB07116EB | Chai thủy tinh 25g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.