| Tên sản phẩm: | Ethyl salicylate for synthesis |
| Tên khác: | Salicylic acid ethyl ester, Ethyl-2-hydroxybenzoate |
| Công thức hóa học: | C₉H₁₀O₃ |
| Code: | 8410181000 |
| CAS: | 118-61-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng- Xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, sản xuất dược phẩm tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Thông số kĩ thuật: |
– Dạng lỏng, không màu – Khối lượng mol: 166.17 g/mol – Nhiệt độ nóng cháy: 1,3 °C – Điểm sôi/khoảng sôi: 232 °C (1013 hPa) – Điểm chớp cháy: 100 °C – Giới hạn nổ: 1,1 %(V) – Áp suất hơi: 0,1 hPa ở 20 °C – Mật độ: 1,13 g/cm3 ở 20 °C – Độ hòa tan trong nước: 0,25 g/l ở 20 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói: |
| 8410180250 | Chai thủy tinh 250ml |
| 8410181000 | Chai thủy tinh 1l |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.