| Tên sản phẩm: | Polyethylene glycol 20000 (stabilised) for synthesis |
| Code: | 8188975000 |
| CAS: | 25322-68-3 |
| Hãng – xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Được sử dụng làm pha tĩnh phân cực cho sắc ký khí, cũng như chất lỏng truyền nhiệt trong máy thử điện tử. – Sử dụng làm khối ưa nước của copolyme khối amphiphilic được sử dụng để tạo ra một số polyme |
| Tính chất: |
– Dạng: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 20000 g/mol – Mật độ: 1,2 g/ cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 240 °C – Nhiệt độ đánh lửa > 320 °C – Điểm nóng chảy: 58 – 63 °C – Giá trị pH: 5 – 7 (100 g/ l, H₂O, 20 °C) – Áp suất hơi <0,01 hPa (20 °C) – Mật độ lớn: 400 – 500 kg/ m3 – Độ hòa tan: 500 g/ l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 5kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8188971000 | Chai nhựa 1kg |
| 8188975000 | Chai nhựa 5kg |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.