| Tên sản phẩm: | Methyl nicotinate for synthesis |
| CTHH: | C₇H₇NO₂ |
| Code: | 8187130500 |
| CAS: | 93-60-7 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng như một tiền chất trong tổng hợp: Di-3-pyridyl ketone phối tử, được sử dụng để điều chế các phức bạc (I) để tạo ra các chuỗi polyme phối trí, các dẫn xuất 5-arylnicotin [5], ± -osesbanine [6] và 1,4-dihydropyridine. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Dạng rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 137.14 g/mol – Điểm sôi: 209 °C (1013 hPa) – Điểm chớp cháy: 95 °C – Điểm nóng chảy: 39 °C – Áp suất hơi: 0,4 hPa (25 °C) – Mật độ khối: 600 kg/ m3 – Độ hòa tan: 48 g/ l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8187130100 | Chai thủy tinh 100g |
| 8187130500 | Chai thủy tinh 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.