| Tên sản phẩm: | Toluene 4-sulfonic acid silver salt for synthesis |
| Tên khác: | Silver tosylate, Silver 4-toluenesulfonate |
| CTHH: | C₇H₇O₃S*Ag |
| Code: | 8180000025 |
| CAS: | 16836-95-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: rắn, màu xám – Khối lượng mol: 279.07 g/mol – Độ hòa tan trong nước: ở 20 °C hòa tan |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8180000010 | Chai thủy tinh 10g |
| 8180000025 | Chai thủy tinh 25g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.