| Tên sản phẩm: | Tributyl citrate for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | Citric acid tributyl ester |
| CTHH: | C₁₈H₃₂O₇ |
| Code: | 8203501000 |
| CAS: | 77-94-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Dạng lỏng không màu – Khối lượng mol: 360.44 g/mol – Điểm sôi: 169 – 171 °C (1 hPa) – Khối lượng riêng: 1.04 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 184 °C – Điểm nóng chảy: -20 °C |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 1l |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.