| Tên sản phẩm: | N-Isopropylbenzylamine for synthesis |
| Công thức hóa học: | C₁₀H₁₅N |
| Code: | 8416180100 |
| Số CAS: | 102-97-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0% |
| Hãng- xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất tinh khiết được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. – Được sử dụng trong quá trình tổng hợp N- benzylideneisopropylamine – N -oxide |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 149.24 g/mol – Hình thể: dạng lỏng – Màu sắc: không màu – Nhiệt độ sôi: 199 – 200°C (1013 hPa) – Tỉ trọng: 0.91 g/cm3 (20°C) – Điểm chớp cháy: 72°C |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới +30°C |
| Quy cách: | Chai thủy tinh 100ml |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.