| Tên sản phẩm: | 4-Bromo-1,3-benzodioxole, 97% Maybridge |
| Tên gọi khác: | 4-bromobenzo d 1,3 dioxole; 4-bromo-2h-1,3-benzodioxole; 4-bromo-benzo 1,3 dioxole; 1,3-benzodioxole, 4-bromo; 2,3-methylenedioxy-bromobenzene; 4-bromo-1,3-benzodioxol; methylene dioxy bromo-benzene; 1,3-benzodioxole; 4-bromo,4-bromanyl-1,3-benzodioxole; 1,3-benzodioxol-4-yl bromide |
| CTHH: | C7H5BrO2 |
| Code: | CC01710CB |
| CAS: | 6698-13-1 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong tổng hợp, phân tích các hợp chất trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Dạng lỏng – Khối lượng mol: 201.02 g/mol – Điểm sôi: 82 – 83 °C/ 179.6 – 181.4 °F ở 0.6 mmHg |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C |
| Quy cách: | – Lọ thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| CC01710CB | Lọ thủy tinh 250mg |
| CC01710DA | Lọ thủy tinh 1g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.