| Tên sản phẩm: | 4-(2-Morpholin-4-ylethoxy)benzonitrile, 95% |
| Tên khác: | 4-2-morpholin-4-ylethoxy benzonitrile; 4-2-morpholinoethoxy benzonitrile; 4-2-morpholin-4-yl ethoxy benzonitrile; 4-2-4-morpholinyl ethoxy benzonitrile; 4-2-morpholin-4-yl-ethoxy-benzonitrile; benzonitrile,4-2-4-morpholinyl ethoxy; 4-2-morpholin-4-ylethoxy benzenecarbonitrile; benzonitrile, 4-2-4-morpholinyl ethoxy |
| CTHH: | C13H16N2O2 |
| Code: | CC42116DA |
| CAS: | 34334-04-8 |
| Hàm lượng: | 95% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 232.28 g/mol – Điểm nóng chảy: 87 – 90 °C/ 188.6 – 194 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.