| Tên sản phẩm: | 3-Piperidin-1-ylpyridine-2-carbonitrile, 97% |
| Tên khác: | 3-piperidin-1-yl pyridine-2-carbonitrile; 2-pyridinecarbonitrile,3-1-piperidinyl; 3-piperidylpyridine-2-carbonitrile; 2-pyridinecarbonitrile, 3-1-piperidinyl; 3,4,5,6-tetrahydro-2h-1,3′ bipyridinyl-2′-carbonitrile |
| CTHH: | C11H13N3 |
| Code: | CC37616DA |
| CAS: | 780802-33-7 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu trắng ngà – Khối lượng mol: 187.24 g/mol – Điểm nóng chảy: 67 – 69 °C/ 152.6 – 156.2 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.