| Tên sản phẩm: | [4-(2-Morpholinoethoxy)phenyl]methylamine, 95% |
| Tên khác: | 4-2-morpholinoethoxy phenyl methylamine; 4-2-morpholinoethoxy phenyl methanamine; 4-2-morpholinoethoxy benzylamine; benzenemethanamine, 4-2-4-morpholinyl ethoxy; 4-2-morpholin-4-yl-ethoxy benzylamine; 4-2-morpholin-4-yl ethoxy phenyl methanamine; 1-4-2-morpholin-4-yl ethoxy phenyl methanamine; 4-2-morpholin-4-ylethoxy phenyl methanamine |
| CTHH: | C13H20N2O2 |
| Code: | CC42113CB |
| CAS: | 140836-69-7 |
| Hàm lượng: | 95% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất lỏng nhớt, màu vàng – Khối lượng mol: 236.31 g/mol |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC42113CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC42113DA | Chai thủy tinh 1g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.