| Tên sản phẩm: | [4-(2-Morpholin-4-ylethoxy)phenyl]methanol, 97% |
| Tên khác: | 4-2-morpholin-4-ylethoxy phenyl methanol; 4-2-morpholin-4-yl ethoxy phenyl methanol; 4-2-morpholinoethoxy phenyl methanol; benzenemethanol,4-2-4-morpholinyl ethoxy; 4-2-morpholin-4-yl-ethoxy-phenyl-methanol; 4-2-morpholin-4-ylethoxy phenyl methan-1-ol |
| CTHH: | C13H19NO3 |
| Code: | CC42109DA |
| CAS: | 852180-76-8 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất lỏng nhớt, màu nâu – Khối lượng mol: 237.3 g/mol |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC42109CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC42109DA | Chai thủy tinh 1g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.