| Tên sản phẩm: | 4-pyridin-3-ylaniline |
| Tên khác: | 4-3-pyridyl aniline; 4-pyridin-3-yl aniline; 4-pyridin-3-yl-phenylamine; 4-3-pyridinyl aniline; 3-4-aminophenyl pyridine; benzenamine, 4-3-pyridinyl; 2-pyridyl-4-aniline; 4-pyridin-3-yl-phenylamine 2hcl salt; 4-3-pyridyl phenylamine; 3-p-aminophenyl pyridine |
| CTHH: | C11H10N2 |
| Code: | CC40014CB |
| CAS: | 82261-42-5 |
| Hàm lượng: | 95% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 170.21 g/mol – Điểm nóng chảy: 115 – 118 °C/ 239 – 244.4 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC40014CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC40014DA | Chai thủy tinh 1g |
| CC40014DE | Chai thủy tinh 5g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.