| Tên sản phẩm: | [4-(1,3-Thiazol-2-yl)phenyl]methanol, 97% |
| Tên khác: | 4-1,3-thiazol-2-yl phenyl methanol; benzenemethanol,4-2-thiazolyl; 4-thiazol-2-yl benzyl alcohol; 4-thiazol-2-yl phenyl methanol; 4-1,3-thiazol-2-yl benzyl alcohol; 4-thiazol-2-yl benzylalcohol; 4-1,3-thiazol-2-yl phenyl methan-1-ol |
| CTHH: | C10H9NOS |
| Code: | CC40209DE |
| CAS: | 454678-91-2 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu xám – Khối lượng mol: 191.248 g/mol – Điểm nóng chảy: 94 – 97 °C/ 201.2 – 206.6 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 5g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC40209DA | Chai thủy tinh 1g |
| CC40209DE | Chai thủy tinh 5g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.