| Tên sản phẩm: | N-Methyl-N-(3-pyridin-3-ylbenzyl)amine, 97% |
| Tên khác: | n-methyl-n-3-pyridin-3-ylbenzyl amine; methyl 3-pyridin-3-yl phenyl methyl amine; n-methyl-n-3-pyridin-3-yl benzylamine; benzenemethanamine,n-methyl-3-3-pyridinyl; n-methyl-1-3-pyridin-3-yl phenyl methanamine; n-methyl-1-3-pyridin-3-ylphenyl methanamine; n-methyl-3-pyridin-3-yl benzylamine; methyl 3-3-pyridyl phenyl methyl amine; 3-3-methylamino methyl phenyl pyridine |
| CTHH: | C13H14N2 |
| Code: | CC39846DA |
| CAS: | 852180-72-4 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất lỏng, màu vàng nâu – Khối lượng mol: 198.27 g/mol |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC39846CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC39846DA | Chai thủy tinh 1g |
| CC39846DE | Chai thủy tinh 5g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.