| Tên sản phẩm: | 2-[4-(Chloromethyl)phenyl]-1,3-thiazole, 97% |
| Tên khác: | 2-4-chloromethyl phenyl-1,3-thiazole; 2-4-chloromethyl phenyl thiazole |
| CTHH: | C10H8ClNS |
| Code: | CC40224CB |
| CAS: | 906352-61-2 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 209.7 g/mol – Điểm nóng chảy: 67 – 69 °C/ 152.6 – 156.2 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC40224CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC40224DA | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.