| Tên sản phẩm: | 4-[6-(Tributylstannyl)-2-pyridinyl]morpholine, 95% |
| Tên khác: | 4-6-tributylstannyl pyridin-2-yl morpholine; 4-6-tributylstannyl-2-pyridinyl morpholine; 4-6-tributylstannanyl-pyridin-2-yl-morpholine; morpholine,4-6-tributylstannyl-2-pyridinyl |
| CTHH: | C21H38N2OSn |
| Code: | CC38341DA |
| CAS: | 869901-24-6 |
| Hàm lượng: | 95% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất lỏng nhớt, màu vàng nhạt – Khối lượng mol: 453.25 g/mol – Độ hòa tan: hòa tan vừa phải |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| CC38341CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC38341DA | Chai thủy tinh 1g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.