| Tên sản phẩm: | 6-Pyrrolidin-1-ylpyridine-2-carboxylic acid, 97% |
| Tên khác: | 6-1-pyrrolidyl pyridine-2-carboxylic acid; 6-pyrrolidin-1-yl picolinic acid; 6-pyrrolidin-1-yl pyridine-2-carboxylic acid; 2-pyridinecarboxylicacid, 6-1-pyrrolidinyl; 6-pyrrolidinylpyridine-2-carboxylic acid; 6-1-pyrrolidyl pyridine-2-carboxylicacid; 2-pyridinecarboxylicacid,6-1-pyrrolidinyl; 6-1-pyrrolidinyl-2-pyridinecarboxylic acid |
| CTHH: | C10H12N2O2 |
| Code: | CC38001CB |
| CAS: | 450368-20-4 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng – Khối lượng mol: 192.22 g/mol – Điểm nóng chảy: 134.5 – 136 °C/ 274.1 – 276.8 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 250mg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| CC38001CB | Chai thủy tinh 250mg |
| CC38001DA | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.