| Tên sản phẩm: | 6-Pyrrolidin-1-ylpyridine-2-carbonitrile, 97% |
| Tên khác: | 6-pyrrolidin-1-yl pyridine-2-carbonitrile; 2-pyridinecarbonitrile,6-1-pyrrolidinyl; 6-pyrrolidin-1-yl picolinonitrile; 6-pyrrolidinylpyridine-2-carbonitrile; 6-1-pyrrolidinyl-2-pyridinecarbonitrile |
| CTHH: | C10H11N3 |
| Code: | CC38016DE |
| CAS: | 160017-13-0 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phân tích, tổng hợp các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng: chất rắn, màu vàng – Khối lượng mol: 173.22 g/mol – Điểm nóng chảy: 73 – 74 °C/ 163.4 – 165.2 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 5g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| CC38016DA | Chai thủy tinh 1g |
| CC38016DE | Chai thủy tinh 5g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.