| Tên sản phẩm: | 1-Eth-1-ynyl-4-propylbenzene, 97% |
| Tên khác: | 4-propylphenylacetylene, 1-eth-1-ynyl-4-propylbenzene, 4-n-propylphenylacetylene, 1-ethynyl-4-propyl-benzen, benzen, 1-ethynyl-4-propyl-pubyl , 4-propyl phenylacetylene, 4-ethynyl-1-propylbenzene, 4-propyl-1-ethynylbenzene |
| CTHH: | C11H12 |
| Code: | BTB09905EA |
| CAS: | 62452-73-7 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là trung gian của tinh thể lỏng. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, màu vàng – Trọng lượng phân tử: 144.22 g/ mol |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BTB09905DA | Chai thủy tinh 1g |
| BTB09905EA | Chai thủy tinh 10g |
| BTB09905EB | Chai thủy tinh 25g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.