| Tên sản phẩm: | 1-[4-(tert-Butyl)phenyl]ethan-1-one, 97% |
| Tên khác: | 4′-tert-butylacetophenone,1-4-tert-butylphenyl ethanone,4-tert-butylacetophenone,1-4-tert-butyl phenyl ethanone,p-tert-butylacetophenone,ethanone, 1-4-1,1-dimethylethyl phenyl,acetophenone, 4′-tert-butyl,1-4-tert-butyl phenyl ethan-1-one,p-t-butylacetophenone,1-4-tert-butyl-phenyl-ethanone |
| CTHH: | C12H16O |
| Code: | BTB09870DA |
| CAS: | 943-27-1 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng trong quá trình tổng hợp các dẫn xuất 2-pyridone. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Trọng lượng phân tử: 176.26 g/ mol – Điểm nóng chảy: 17 – 18 °C/ 62,6 – 64,4 °F – Điểm sôi: 107 – 108 °C/ 224,6 – 226,4 °F ở 5 mmHg – Điểm chớp cháy: 29 °C/ 84,2 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BTB09870DA | Chai thủy tinh 1g |
| BTB09870EA | Chai thủy tinh 10g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.