| Tên sản phẩm: | 4-Ethylbenzene-1-sulfonyl chloride, 97% |
| Tên khác: | 4-ethylbenzene-1-sulfonyl chloride; p-ethylbenzenesulfonyl chloride; 4-ethylbenzenesulphonyl chloride; 4-ethyl-benzenesulfonyl chloride; ethylbenzenesulfonylchloride; 4-ethylbenzenesulfonylchloride; chloro 4-ethylphenyl sulfone; pubchem5133; acmc-209dvn; 4-ethylphenylsulfonyl chloride |
| CTHH: | C8H9ClO2S |
| Code: | BTB10241DA |
| CAS: | 16712-69-9 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Là nguyên liệu thô và trung gian quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, hóa chất dược phẩm và thuốc nhuộm. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, màu vàng nhạt – Trọng lượng phân tử: 204.68 g/ mol – Điểm sôi: 134 – 136 °C/ 273.2 – 276.8 °F ở 7 mmHg – Mật độ tương đối: 1.268 |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.