| Tên sản phẩm: | Sodium oxalate |
| Tên khác: | di-Sodium oxalate; Oxalic acid, sodium salt |
| CTHH: | C2Na2O4 |
| Code: | BP353-500 |
| CAS: | 62-76-0 |
| Hàm lượng: | ≥99,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng trong bộ đệm cho các ứng dụng sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào. |
| Thành phần khác: | – Vật chất không hòa tan: ≤0,005% |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 134 g/mol – pH: 8 ở 20°C (30 g/l trong nước) – Nhiệt độ nóng chảy: 250 – 270 °C / 482 – 518 °F – Áp suất hơi: không đáng kể – Tính tan: 37 g/L (20°C) – Nhiệt độ phân hủy: 250°C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500g |
Sodium oxalate 500g Bioreagents
0 ₫
Sodium oxalate, code BP353-500, xuất xứ Bioreagents – Mỹ. Hóa chất có dạng rắn, màu trắng, được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng trong bộ đệm cho các ứng dụng sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào. Sản phẩm được đóng trong chai thủy tinh 500g.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sodium oxalate 500g Bioreagents” Hủy
Sản phẩm tương tự
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
Titriplex® III solution for 1000 ml, c(Na2-EDTA 2 H2O) = 0.01 mol/l Titrisol® Merck
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
CAL Check™ Chuẩn Màu Trong Nước, 0 và 250 PCU HI96727-11 Hanna
0 ₫
Hóa chất thí nghiệm
0 ₫




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.