| Tên sản phẩm: | Sodium Citrate Dihydrate |
| Tên khác: | Citric acid trisodium salt dihydrate (Granular/Powder/Certified/USP/FCC/EP/BP/JP) |
| CTHH: | C6H9Na3O9 |
| Code: | BP327-1 |
| CAS: | 6132-04-3 |
| Hàm lượng: | 99,0 đến 101,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: dùng trong việc chuẩn bị bộ đệm SSC được sử dụng trong Southern transfers. |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 294.10 g/mol – pH: 7.0 – 9.0, (5 % tan trong nước) – Nhiệt độ nóng chảy: 300 °C / 572 °F – Tan trong nước – Nhiệt độ tự bốc cháy: 345 °C / 653 °F – Nhiệt độ phân hủy: > 230°C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP327-1 | Chai nhựa 1kg |
| BP327-500 | Chai nhựa 500g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.