| Tên sản phẩm: | Sodium bicarbonate |
| Tên khác: | Sodium hydrogen carbonate |
| CTHH: | CHNaO3 |
| Code: | BP328-1 |
| CAS: | 144-55-8 |
| Hàm lượng: | 99,7 đến 100,3% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: bộ đệm cho các ứng dụng sinh học phân tử và nuôi cấy tế bào. |
| Thành phần khác: |
– Amoni: Tối đa 5ppm – Canxi (Ca): Tối đa 0,02% – Clorua: Tối đa 0,003% – Kim loại nặng (như Pb): Tối đa 5ppm – Vật chất không hòa tan: Tối đa 0,015%. – Sắt (Fe): Tối đa 0,001% – Magiê (Mg): Tối đa 0,005% – Phốt phát :Tối đa 0,001% – Kali (K) :Tối đa 0,005% – Hợp chất lưu huỳnh: Tối đa 0,003% |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 84.006 g/mol – pH: 8.3 0.1M (tan trong nước) – Nhiệt độ nóng chảy: 270 °C / 518 °F – Tan ít trong nước – Nhiệt độ phân hủy: > 50°C – Tan trong nước – Nhiệt độ tự bốc cháy: 345 °C / 653 °F – Nhiệt độ phân hủy: > 230°C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 1kg |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP328-1 | Chai nhựa 1kg |
| BP328-500 | Chai nhựa 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.