| Tên sản phẩm: | Sodium phosphate dibasic anhydrous |
| Tên khác: | Disodium hydrogen phosphate |
| CTHH: | HNa2O4P |
| Code: | BP332-500 |
| CAS: | 7558-79-4 |
| Hàm lượng: | ≥99,0% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa sinh: sử dụng trong nuôi cấy mô và các ứng dụng sinh học phân tử. |
| Thành phần khác: |
– Clorua: Tối đa 0,002% – Kim loại nặng (như Pb): Tối đa 0,001% – Vật chất không hòa tan: Tối đa 0,010% – Sắt (Fe): Tối đa 0,002% – Sulfat: Tối đa 0,005% |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 141.957 g/mol – pH: 8.7-9.3 ở 20°C, 5% trong nước – Tan ít trong nước – Nhiệt độ phân hủy: > 240°C |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP332-1 | Chai nhựa 1kg |
| BP332-500 | Chai thủy tinh 500g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.