| Tên sản phẩm: | PIPES, sesquisodium salt (Molecular Biology) |
| Tên khác: | Piperazine-1,4-Bis(2-ethanesulfonic acid) sesquisodium salt. |
| CTHH: | C16H33N4Na3O12S4 |
| Code: | BP304-100 |
| CAS: | 100037-69-2 |
| Hàm lượng: | ≥95% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm: làm chất đệm dùng trong sinh học để điều chỉnh pH trong khoảng từ 6,1 đến 7,5. |
| Tính chất: |
– Dạng bột, màu trắng – Khối lượng mol: 670.665 g/mol – pH: 6.5-7.1 – Nhiệt độ nóng chảy: > 300 °C / 572 °F – Không tan trong nước |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BP304-100 | Chai nhựa 100g |
| BP304-500 | Chai nhựa 500g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.