| Tên sản phẩm: | Glycylglycine |
| Tên khác: | Gly-Gly;Diglycine;N-Glycylglycine(JustPURE™) |
| CTHH: | C4H8N2O3 |
| Code: | BP2930-50 |
| CAS: | 556-50-3 |
| Hàm lượng: | ≥99,5% |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng như một bộ đệm cho các hệ thống sinh học với phạm vi hiệu quả trong khoảng từ pH 2,5 .33.8 đến 7.5, trong quá trình tổng hợp các peptide phức tạp, hòa tan protein tái tổ hợp trong E.coli. |
|
Thành phần khác: |
– Nhôm (Al): Tối đa 0,0005%. – Asen (As): Tối đa 0,00001%. – Amoniac: Tối đa 0,02%. – Barium (Ba): Tối đa 0,0005%. – Bismuth (Bi): Tối đa 0,0005%. – Cadmium (Cd): Tối đa 0,0005%. – Canxi (Ca): Tối đa 0,001% – Clorua: Tối đa 0,005% – Coban (Co): Tối đa 0,0005%. – Crom (Cr): Tối đa 0,0005% – Đồng (Cu): Tối đa 0,0005% – Chì (Pb): Tối đa 0,0005%. – Liti (Li): Tối đa 0,0005%. – Sắt (Fe): Tối đa 0,0005%. – Magiê (Mg): Tối đa 0,0005%. – Mangan (Mn): Tối đa 0,0005%. – Niken (Ni): Tối đa 0,0005%. – Molypden (Mo): Tối đa 0,0005%. – Kali (K): Tối đa 0,005% – Natri (Na): Tối đa 0,005% – Strontium (Sr): Tối đa 0,0005%. – Sulfat :Tối đa 0,005% – Kẽm (Zn): Tối đa 0,0005%. |
| Tính chất: |
– Dạng bột, màu trắng – Khối lượng mol: 132.119 g/mol – pH: 4.5 – 6.0 ở 20°C (1M) – Nhiệt độ nóng chảy: 255 – 260 °C / 491 – 500 °F – Tan được trong nước |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 50g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.