| Tên sản phẩm: | Cefotaxime sodium salt |
| Tên khác: | Cefotaxime, sodium salt |
| CTHH: | C16H16N5NaO7S2 |
| Code: | BP2951-1 |
| CAS: | 64485-93-4 |
| Hàm lượng: | 916 đến 964μg / mg |
| Hãng – Xuất xứ: | Bioreagents – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm: là chất ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, loại bỏ các loài Agrobacterium sau khi tiêm chủng. |
| Thành phần khác: |
– Nội độc tố vi khuẩn: <2.0 EU / mg – Tạp chất: <1,0% |
| Tính chất: |
– Dạng bột, màu be – Khối lượng mol: 477.442 g/mol – Tan được trong nước – Góc quay cực: 58 – 64° |
| Bảo quản: | Bảo quản ở nơi khô ráo và thông thoáng |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 1g |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.