| Tên sản phẩm: | Sesamol, 98% |
| Tên khác: | 3,4-(Methylenedioxy)phenol |
| CTHH: | C7H6O3 |
| Code: | 132690050 |
| CAS: | 533-31-3 |
| Hàm lượng: | 98% |
| Hãng – Xuất xứ: | Acros – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ như điều chế thuốc chống trầm cảm tại các phòng thí nghiệm hóa học, dược phẩm. |
| Thành phần khác: | – Nước: ≤0.2% |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu be – Khối lượng mol: 138.12 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 63 – 65 °C / 145.4 – 149 °F – Nhiệt độ chớp cháy: > 110 °C / > 230 °F – Áp suất hơi: 2.5 mbar ở 112 °C – Tính tan: tan ít trong nước |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 5g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 132690050 | Chai thủy tinh 5g |
| 132690250 | Chai thủy tinh 25g |
| 132691000 | Chai thủy tinh 100g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.