| Tên sản phẩm: | 2,1,3-Benzoxadiazol-4-amine, 97% |
| Tên khác: | 4-aminobenzofurazan; benzo 1,2,5 oxadiazol-4-ylamine; 2,1,3-benzooxadiazol-4-ylamine; benzo c 1,2,5-oxadiazole-4-ylamine; benzofurazan-4-amine; benzofurazane-4-amine; 2,1,3-benzoxadiazol-7-amine; 2,1,3-benzoxadiazol-4-ylamine; benzo c 1,2,5 oxadiazol-4-amine |
| CTHH: | C6H5N3O |
| Code: | BTB13048EA |
| CAS: | 767-63-5 |
| Hàm lượng: | 97% |
| Hãng – Xuất xứ: | Maybridge – Mỹ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích các chất hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu cam – Trọng lượng phân tử: 135.13 g/ mol – Điểm nóng chảy: 109 – 111 °C/ 228.2 – 231.8 °F |
| Bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| BTB13048DA | Chai thủy tinh 1g |
| BTB13048DE | Chai thủy tinh 5g |
| BTB13048EA | Chai thủy tinh 10g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.