| Tên sản phẩm: | Ruthenium red tetrahydrate, For Microscopy |
| Tên khác: | Ammoniated ruthenium oxychloride |
| CTHH: | Cl6H42N14O2Ru3 .4H2O |
| Code: | GRM7463-5G |
| Số CAS: | 11103-72-3 |
| Hàm lượng: | 99.00- 115.00 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: | – Hóa chất được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa sinh để quan sát các polysacarit axit trên bề mặt bên ngoài của các tế bào, để chứng minh sự hiện diện của lớp glycoprotein bên ngoài bao quanh bào tử của cả Bacillus anthracis và Bacillus subtilis. |
| Thành phần khác: |
– Nước (K.F.): <= 5,00% |
| Tính chất: |
– Dạng bột, màu đỏ đến tím đến nâu – Khối lượng mol: 858.42 g/mol – Độ hòa tan: 20 ppm trong nước thu được dung dịch màu đỏ đến tím đến rất đậm – Cực đại hấp thụ: 529 – 539nm (20 ppm trong nước) |
| Bảo quản: | Bảo quản ở dưới 30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 5g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| GRM7463-1G | Chai nhựa 1g |
| GRM7463-5G | Chai nhựa 5g |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.