| Tên sản phẩm: | Hematoxylin stain, Practical grade |
| Tên khác: | Natural Black 1 |
| CTHH: | C16H14O6.XH2O |
| Code: | GRM9946-25G |
| CAS: | 517-28-2 |
| Hãng – Xuất xứ: | Himedia – Ấn Độ |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu các mẫu tế bào học, đáng chú ý là trong xét nghiệm PAP được sử dụng để phát hiện ung thư cổ tử cung. – Sử dụng như một vết bẩn hạt nhân (để nhuộm nhân tế bào). |
| Tính chất: |
– Hình thể: Bột màu be đến nâu – Trọng lượng phân tử: 380.44 g/ mol – Độ hòa tan: dung dịch 20 ppm trong metanol thu được dung dịch trong suốt màu vàng/ nâu – Chuyển đổi pH trực quan: pH 5.0 (vàng) – pH 6,40 (đỏ tím) |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới 30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 25g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| GRM9946-5G | Chai nhựa 5g |
| GRM9946-25G | Chai nhựa 25g |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.